Pogon Szczecin vs Widzew Łódź — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pogon Szczecin tiếp đón Widzew Łódź trên sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Pogon Szczecin đang đứng thứ 4 với 8 điểm, trong khi Widzew Łódź xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Pogon Szczecin thắng 2 trận, Widzew Łódź thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Pogon Szczecin
Widzew Łódź
Pogon Szczecin
Widzew Łódź
Xu hướng trận đấu
Pogon Szczecin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Pogon Szczecin0 - 2Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-1
- Pogon Szczecin2 - 1Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-1
- Pogon Szczecin1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-0
- Pogon Szczecin1 - 0Arka GdyniaEkstraklasaRegular Season - 21HT 1-0
- Pogon Szczecin1 - 1NiecieczaEkstraklasaRegular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Pogon Szczecin1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-0
- Pogon Szczecin0 - 1Widzew ŁódźCupRound of 16HT 0-1
- Widzew Łódź1 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 6HT 1-1
- 2024/25
- Widzew Łódź0 - 4Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-2
- Pogon Szczecin2 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 5HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +3 | 8 | |
| 5 | 5 | +2 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | -1 | 8 | |
| 8 | 3 | +4 | 7 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | -7 | 7 | |
| 11 | 4 | +5 | 6 | |
| 12 | 5 | +1 | 6 | |
| 13 | 3 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
6728

