Piast Gliwice vs Slask Wroclaw — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Piast Gliwice tiếp đón Slask Wroclaw trên sân Stadion Miejski w Gliwicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Piast Gliwice đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Slask Wroclaw xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Piast Gliwice thắng 2 trận, Slask Wroclaw thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Piast Gliwice
Slask Wroclaw
Piast Gliwice
Slask Wroclaw
Xu hướng trận đấu
Slask Wroclaw — 5 trận sân khách gần nhất
- Polonia Bytom1 - 3Slask WroclawI LigaRegular Season - 33HT 1-0
- Górnik Łęczna0 - 4Slask WroclawI LigaRegular Season - 31HT 0-2
- Stal Mielec2 - 3Slask WroclawI LigaRegular Season - 30HT 2-2
- Polonia Warszawa0 - 4Slask WroclawI LigaRegular Season - 28HT 0-1
- Puszcza Niepołomice1 - 1Slask WroclawI LigaRegular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Slask Wroclaw1 - 3Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 19HT 1-2
- Slask Wroclaw1 - 1Piast GliwiceCupRound of 16HT 0-1
- Piast Gliwice2 - 0Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 2HT 2-0
- 2023/24
- Piast Gliwice2 - 2Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 26HT 0-0
- Slask Wroclaw1 - 0Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 9HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 3 | +4 | 9 | |
| 3 | 5 | +2 | 8 | |
| 4 | 5 | 0 | 8 | |
| 5 | 3 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | +5 | 6 | |
| 10 | 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 3 | 0 | 6 | |
| 12 | 6 | -1 | 6 | |
| 13 | 5 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -7 | 4 | |
| 16 | 5 | -8 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
6847

