San Diego vs Sporting Kansas City — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
San Diego tiếp đón Sporting Kansas City trên sân Snapdragon Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. San Diego đang đứng thứ 8 với 30 điểm, trong khi Sporting Kansas City xếp thứ 15 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với San Diego thắng 0 trận, Sporting Kansas City thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
San Diego
Sporting Kansas City
San Diego
Sporting Kansas City
Xu hướng trận đấu
San Diego — 5 trận sân nhà gần nhất
- San Diego1 - 2Minnesota United FCMajor League SoccerRegular Season - 7HT 1-2
- San Diego2 - 2Real Salt LakeMajor League SoccerRegular Season - 5HT 1-1
- San Diego3 - 2TolucaCONCACAF Champions LeagueRound of 16HT 1-1
- San Diego2 - 0St. Louis CityMajor League SoccerRegular Season - 2HT 1-0
- San Diego5 - 0CF MontrealMajor League SoccerRegular Season - 1HT 2-0
Các trận trước
3 trận- 2026/27
- Sporting Kansas City0 - 1San DiegoMajor League SoccerRegular Season - 3HT 0-1
- 2025/26
- Sporting Kansas City0 - 2San DiegoMajor League SoccerRegular Season - 26HT 0-1
- San Diego0 - 0Sporting Kansas CityMajor League SoccerRegular Season - 14HT 0-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2545

