Portland Timbers vs Charlotte — Major League Soccer
Phân tích AI trước trận
Ở trận Portland Timbers – Charlotte, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portland Timbers tiếp đón Charlotte trên sân Providence Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Portland Timbers đang đứng thứ 11 với 33 điểm, trong khi Charlotte xếp thứ 5 với 47 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Portland Timbers thắng 2 trận, Charlotte thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Portland Timbers, 45% hòa và 45% cho Charlotte. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Portland Timbers
Charlotte
Portland Timbers
Charlotte
Xu hướng trận đấu
Portland Timbers — 5 trận sân nhà gần nhất
- Portland Timbers2 - 1Los Angeles FCMajor League SoccerRegular Season - 7HT 1-0
- Portland Timbers1 - 1Los Angeles GalaxyMajor League SoccerRegular Season - 5HT 1-1
- Portland Timbers1 - 4Vancouver WhitecapsMajor League SoccerRegular Season - 3HT 0-1
- Portland Timbers3 - 2Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 1HT 2-2
- Portland Timbers0 - 0DC UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Charlotte2 - 0Portland TimbersFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2024/25
- Charlotte2 - 0Portland TimbersMajor League SoccerRegular Season - 16HT 0-0
Major League Soccer
30 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | +31 | 52 | |
| 2 | 30 | +15 | 51 | |
| 3 | 29 | +8 | 50 | |
| 4 | 29 | +10 | 47 | |
| 5 | 29 | +2 | 46 | |
| 6 | 30 | +15 | 45 | |
| 7 | 29 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | -9 | 39 | |
| 9 | 29 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | -8 | 34 | |
| 11 | 29 | -5 | 33 | |
| 12 | 29 | -5 | 33 | |
| 13 | 29 | -3 | 33 | |
| 14 | 29 | -17 | 31 | |
| 15 | 29 | -37 | 22 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | +41 | 66 | |
| 2 | 29 | +20 | 52 | |
| 3 | 29 | +7 | 49 | |
| 4 | 29 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | +13 | 46 | |
| 7 | 29 | -15 | 38 | |
| 8 | 29 | -15 | 36 | |
| 9 | 28 | -8 | 36 | |
| 10 | 29 | +2 | 33 | |
| 11 | 29 | -11 | 33 | |
| 12 | 28 | -11 | 33 | |
| 13 | 29 | -3 | 32 | |
| 14 | 29 | -12 | 30 | |
| 15 | 29 | -24 | 24 |
2556

