Charlotte vs FC Dallas — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Charlotte tiếp đón FC Dallas trên sân Bank of America Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Charlotte đang đứng thứ 5 với 35 điểm, trong khi FC Dallas xếp thứ 5 với 34 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Charlotte thắng 0 trận, FC Dallas thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Charlotte
LWWDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
FC Dallas
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Charlotte
3 Ghi bàn
FC Dallas
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Charlotte
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0FC Dallas
Charlotte — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWDW
- Charlotte1 - 2Nashville SCMajor League SoccerRegular Season - 7HT 0-1
- Charlotte2 - 1Philadelphia UnionMajor League SoccerRegular Season - 6HT 1-0
- Charlotte6 - 1New York Red BullsMajor League SoccerRegular Season - 5HT 1-0
- Charlotte0 - 0Inter MiamiMajor League SoccerRegular Season - 4HT 0-0
- Charlotte3 - 1AustinMajor League SoccerRegular Season - 3HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2023/24
- FC Dallas2 - 2CharlotteLeagues CupGroup Stage - 1HT 1-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2531

