FC Cincinnati vs DC United — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
FC Cincinnati
LDWDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
DC United
DDLLD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
FC Cincinnati
DC United
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0FC Cincinnati
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0DC United
FC Cincinnati — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLWW
- FC Cincinnati1 - 1Seattle SoundersMajor League SoccerRegular Season - 21HT 1-0
- FC Cincinnati2 - 1New York City FCMajor League SoccerRegular Season - 20HT 1-1
- FC Cincinnati1 - 2AtlasLeagues CupGroup StageHT 1-0
- FC Cincinnati2 - 0U.N.A.M. - PumasLeagues CupGroup StageHT 1-0
- FC Cincinnati3 - 1CF PachucaLeagues CupGroup StageHT 2-1
DC United — 5 trận sân khách gần nhất
LDD
- Charlotte3 - 1DC UnitedMajor League SoccerRegular Season - 21HT 0-0
- CF Montreal1 - 1DC UnitedMajor League SoccerRegular Season - 19HT 0-0
- Houston Dynamo1 - 1DC UnitedMajor League SoccerRegular Season - 16HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Cincinnati1 - 2DC UnitedMajor League SoccerRegular Season - 17HT 1-2
- DC United0 - 1FC CincinnatiMajor League SoccerRegular Season - 8HT 0-1
- 2024/25
- DC United2 - 3FC CincinnatiMajor League SoccerRegular Season - 31HT 1-2
- FC Cincinnati0 - 0DC UnitedMajor League SoccerRegular Season - 5HT 0-0
- 2023/24
- DC United3 - 0FC CincinnatiMajor League SoccerRegular Season - 28HT 3-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +30 | 53 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 23 | +5 | 29 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2549

