
Boulogne
- 1898
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 15.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Boulogne
Boulogne là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1898. Boulogne chơi các trận sân nhà tại Stade de la Libération, sân vận động có sức chứa 15.242 khán giả. Tại Ligue 2, đội đang đứng ở vị trí thứ 15 với 3 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Boulogne còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 15 với 36 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Ligue 2 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
7Blondy Rudolph Nna Noukeu
Tuổi: 24
I. Koné
Tuổi: 36
X. Lenogue
Tuổi: 28
Blondy Rudolph Nna Noukeu
Tuổi: 24
I. Koné
Tuổi: 36
X. Lenogue
Tuổi: 28
A. Uriev
Tuổi: 21
HẬU VỆ
20T. Brusco
Tuổi: 26
J. Boyer
Tuổi: 27
A. Pinot
Tuổi: 24
D. Thiam
Tuổi: 36
S. Duflos
Tuổi: 30
Z. Moco
Tuổi: 22
O. Lenne
Tuổi: 19
Jonathan Kapenga
Tuổi: 22
T. Brusco
Tuổi: 26
J. Boyer
Tuổi: 27
S. Gourville
Tuổi: 25
S. Kouassi
Tuổi: 22
A. Pinot
Tuổi: 24
L. Siliadin
Tuổi: 24
D. Thiam
Tuổi: 36
G. Zohoré
Tuổi: 25
S. Duflos
Tuổi: 30
Z. Moco
Tuổi: 22
O. Lenne
Tuổi: 19
Jonathan Kapenga
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
26N. Binet
Tuổi: 21
J. Bultel
Tuổi: 25
J. Martin
Tuổi: 35
Sohan Paillard
Tuổi: 22
A. Platret
Tuổi: 22
T. Epailly
Tuổi: 26
A. Kerriou
Tuổi: 22
B. Besic
Tuổi: 23
T. Dupont
Tuổi: 20
M. Soumah
Tuổi: 20
V. Burlet
Tuổi: 20
N. Binet
Tuổi: 21
L. Boiteau
Tuổi: 19
J. Bultel
Tuổi: 25
S. Keita
Tuổi: 20
C. Kitenge
Tuổi: 24
J. Martin
Tuổi: 35
E. Boula
Tuổi: 23
Sohan Paillard
Tuổi: 22
A. Platret
Tuổi: 22
L. Raillot
Tuổi: 21
H. Touré
Tuổi: 25
A. El Farissi
Tuổi: 27
A. Kerriou
Tuổi: 22
B. Besic
Tuổi: 23
T. Dupont
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
12N. Fatar
Tuổi: 23
A. Hbouch
Tuổi: 26
M. Lecolier
Tuổi: 22
A. Nassiri
Tuổi: 20
F. Boulet
Tuổi: 23
G. Capuano
Tuổi: 19
N. Fatar
Tuổi: 23
C. Fatou
Tuổi: 26
Z. Koné
Tuổi: 21
A. Hbouch
Tuổi: 26
M. Lecolier
Tuổi: 22
A. Nassiri
Tuổi: 20