Boulogne vs Metz — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boulogne gặp Metz vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Boulogne đang đứng thứ 12 với 9 điểm, trong khi Metz xếp thứ 7 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boulogne thắng 4 trận, Metz thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Boulogne
LLLLD
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-7
Metz
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Boulogne
3 Ghi bàn
Metz
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Metz
Metz — 5 trận sân khách gần nhất
DDDLD
- Nice0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 34HT 0-0
- Seraing United1 - 1MetzFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Le Havre4 - 4MetzLigue 1Regular Season - 31HT 2-2
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Rennes0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2012/13
- Boulogne1 - 0MetzNational 1Regular Season - 38HT 1-0
- Metz2 - 1BoulogneNational 1Regular Season - 1HT 2-1
- 2011/12
- Metz1 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 30HT 0-0
- Boulogne0 - 1MetzLigue 2Regular Season - 14HT 0-0
- 2010/11
- Metz3 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 6HT 2-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
488

