Boulogne vs Grenoble — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boulogne gặp Grenoble vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Boulogne đang đứng thứ 12 với 9 điểm, trong khi Grenoble xếp thứ 15 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boulogne thắng 2 trận, Grenoble thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Boulogne
DLLDD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Grenoble
LWDDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Boulogne
1 Bất bại3 Ghi bàn
Grenoble
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Grenoble
Boulogne — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDD
- Boulogne1 - 2NantesLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- Boulogne1 - 1DijonLigue 2Regular Season - 5HT 1-0
- Boulogne1 - 1RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 3HT 0-1
- Boulogne0 - 0NancyLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
Grenoble — 5 trận sân khách gần nhất
LWWLL
- Montpellier2 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 8HT 1-0
- Rodez0 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 6HT 0-1
- Laval0 - 3GrenobleLigue 2Regular Season - 4HT 0-2
- Saint Etienne4 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 3HT 3-0
- Dunkerque4 - 2GrenobleLigue 2Regular Season - 1HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Grenoble0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
- Boulogne3 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 15HT 0-1
- 2017/18
- Grenoble1 - 2BoulogneLigue 3Regular Season - 19HT 0-2
- Boulogne0 - 1GrenobleLigue 3Regular Season - 3HT 0-0
- 2014/15
- Boulogne1 - 0GrenobleCoupe de France16th FinalsHT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
691

