Boulogne vs Guingamp — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boulogne gặp Guingamp vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Boulogne đang đứng thứ 15 với 3 điểm, trong khi Guingamp xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Boulogne thắng 2 trận, Guingamp thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
So sánh phong độ
Boulogne
DDLWL
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số-3
Guingamp
LLLDL
TB điểm0.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Boulogne
2 Bất bại
Guingamp
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Guingamp
Boulogne — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLL
- Boulogne0 - 0NancyLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Boulogne0 - 1RouenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Boulogne0 - 1VersaillesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Boulogne1 - 2AnnecyLigue 2Regular Season - 33HT 0-1
Guingamp — 5 trận sân khách gần nhất
LDLLL
- Metz2 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Stade Brestois 293 - 3GuingampFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Rennes3 - 1GuingampFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Clermont Foot1 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 34HT 0-0
- RED Star FC 933 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 32HT 3-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Guingamp3 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 18HT 2-0
- Boulogne2 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 10HT 0-1
- 2011/12
- Guingamp1 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Boulogne2 - 0GuingampLigue 2Regular Season - 8HT 2-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
688

