Boulogne vs Sochaux — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boulogne gặp Sochaux vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Boulogne đang đứng thứ 12 với 9 điểm, trong khi Sochaux xếp thứ 11 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Boulogne thắng 0 trận, Sochaux thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Boulogne
LLDDD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số-6
Sochaux
DDWDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Boulogne
2 Ghi bàn
Sochaux
7 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Boulogne — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDDL
- Boulogne1 - 2NantesLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- Boulogne1 - 1DijonLigue 2Regular Season - 5HT 1-0
- Boulogne1 - 1RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 3HT 0-1
- Boulogne0 - 0NancyLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Boulogne0 - 1RouenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Sochaux — 5 trận sân khách gần nhất
DDDD
- Laval1 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
- PAU1 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 5HT 1-0
- Clermont Foot0 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 4HT 0-0
- RED Star FC 930 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Boulogne2 - 3SochauxLigue 3Regular Season - 32HT 0-2
- Sochaux1 - 1BoulogneLigue 3Regular Season - 16HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
1120

