Boulogne vs Montpellier — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boulogne gặp Montpellier vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Boulogne đang đứng thứ 15 với 3 điểm, trong khi Montpellier xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Boulogne thắng 1 trận, Montpellier thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Boulogne
DLDDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số-2
Montpellier
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Boulogne
1 Bất bại1 Ghi bàn
Montpellier
5 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Montpellier
Boulogne — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLL
- Boulogne1 - 1RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 3HT 0-1
- Boulogne0 - 0NancyLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Boulogne0 - 1RouenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Boulogne0 - 1VersaillesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Montpellier — 5 trận sân khách gần nhất
WWWD
- Dunkerque0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 3HT 0-0
- Nancy0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
- Clermont Foot0 - 1MontpellierFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- RED Star FC 931 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Boulogne1 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 19HT 0-0
- Montpellier1 - 3BoulogneLigue 2Regular Season - 7HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 3 | -5 | 0 |
686

