Reims vs Boulogne — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reims tiếp đón Boulogne trên sân Stade Auguste-Delaune vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Reims đang đứng thứ 2 với 8 điểm, trong khi Boulogne xếp thứ 15 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Reims thắng 2 trận, Boulogne thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Reims
DDWLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Boulogne
WWDDD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Reims
3 Bất bại1 Ghi bàn
Boulogne
6 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Reims
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Reims — 5 trận sân nhà gần nhất
DLDD
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Reims1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
- Reims0 - 0AmiensLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Reims0 - 0BastiaLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
Boulogne — 5 trận sân khách gần nhất
DWDWW
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Bastia0 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 27HT 0-1
- Grenoble0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
- PAU1 - 2BoulogneLigue 2Regular Season - 23HT 0-0
- Saint Etienne0 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Boulogne2 - 6ReimsLigue 2Regular Season - 12HT 2-4
- Reims1 - 0BoulogneFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-0
- 2011/12
- Reims3 - 2BoulogneLigue 2Regular Season - 35HT 1-0
- Boulogne0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 19HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
699

