Dijon vs Boulogne — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dijon gặp Boulogne vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Dijon đang đứng thứ 17 với 2 điểm, trong khi Boulogne xếp thứ 15 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Dijon thắng 0 trận, Boulogne thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Dijon
WWLWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Boulogne
DLLLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Dijon
2 Bất bại4 Ghi bàn
Boulogne
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Dijon
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Dijon — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDWW
- Dijon3 - 2OrleansNational 1Regular Season - 34HT 1-0
- Dijon1 - 2ChateaurouxNational 1Regular Season - 32HT 1-2
- Dijon0 - 0SochauxNational 1Regular Season - 30HT 0-0
- Dijon2 - 0Bourg-en-bresse 01National 1Regular Season - 29HT 1-0
- Dijon3 - 1VersaillesNational 1Regular Season - 27HT 0-1
Boulogne — 5 trận sân khách gần nhất
LLDWD
- Laval2 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 34HT 2-0
- Estac Troyes1 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 31HT 0-0
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Bastia0 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 27HT 0-1
- Grenoble0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Dijon0 - 3BoulogneNational 1Regular Season - 33HT 0-2
- Boulogne2 - 2DijonNational 1Regular Season - 17HT 1-0
- 2010/11
- Dijon1 - 1BoulogneLigue 2Regular Season - 2HT 0-1
- Boulogne0 - 1DijonLigue 2Regular Season - 20HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
699

