
Guingamp
- 1912
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- 11.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Guingamp
Guingamp là câu lạc bộ bóng đá của France, được thành lập vào năm 1912. Guingamp chơi các trận sân nhà tại Stade du Roudourou, sân vận động có sức chứa 19.003 khán giả. Tại Ligue 2, đội đang đứng ở vị trí thứ 11 với 8 điểm sau 8 trận, gồm 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 10 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Guingamp còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Ligue 2 — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | +3 | 17 | |
| 3 | 8 | +3 | 15 | |
| 4 | 8 | +6 | 14 | |
| 5 | 8 | +2 | 13 | |
| 6 | 8 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 11 | |
| 10 | 8 | +1 | 10 | |
| 11 | 8 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | -3 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -4 | 7 | |
| 16 | 8 | -2 | 6 | |
| 17 | 8 | -3 | 6 | |
| 18 | 8 | -7 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
5T. Bartouche
Tuổi: 28
Adrián Ortolá
Tuổi: 32
T. Bartouche
Tuổi: 28
N. Marec
Tuổi: 21
Adrián Ortolá
Tuổi: 32
HẬU VỆ
23T. Ollila
Tuổi: 25
A. Abdallah
Tuổi: 28
A. Demouchy
Tuổi: 23
D. Gomis
Tuổi: 31
E. Koffi
Tuổi: 30
J. Matumona
Tuổi: 19
J. Dianganga
Tuổi: 26
Vimoj Muntu Wa Mungu
Tuổi: 20
N. Fondja
Tuổi: 20
V. Muntu Wa Mungu
Tuổi: 21
A. Abdallah
Tuổi: 28
A. Demouchy
Tuổi: 23
E. Gassama
Tuổi: 20
D. Gomis
Tuổi: 31
E. Koffi
Tuổi: 30
J. Matumona
Tuổi: 19
S. Nair
Tuổi: 23
I. Planeix
Tuổi: 18
A. Sissoko
Tuổi: 28
D. Ourega
Tuổi: 21
J. Dianganga
Tuổi: 26
E. Gassama
Tuổi: 20
N. Fondja
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
27T. Averlant
Tuổi: 26
T. Ahile
Tuổi: 21
A. Hemia
Tuổi: 27
D. Louiserre
Tuổi: 30
T. Ducrocq
Tuổi: 26
F. Da Silva
Tuổi: 22
S. Ben Brahim
Tuổi: 23
J. Matondo
Tuổi: 20
T. Matondo
Tuổi: 22
E. Aucan
Tuổi: 18
Ibrahima Diakité
Tuổi: 19
J. Chamakh
Tuổi: 22
Ewan Aucan
Tuổi: 19
T. Averlant
Tuổi: 26
T. Ahile
Tuổi: 21
A. Hemia
Tuổi: 27
D. Louiserre
Tuổi: 30
D. Nlandu
Tuổi: 25
K. Sidibé
Tuổi: 26
J. Hatchi
Tuổi: 20
A. Sagna
Tuổi: 26
Y. Demoncy
Tuổi: 29
T. Ducrocq
Tuổi: 26
F. Da Silva
Tuổi: 22
J. Matondo
Tuổi: 20
T. Matondo
Tuổi: 22
J. Chamakh
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
16S. Kielt
Tuổi: 24
B. Bokangu
Tuổi: 26
Z. Chtai-Telamio
Tuổi: 19
A. Samoura
Tuổi: 22
S. Ben Brahim
Tuổi: 22
J. Chamakh
Tuổi: 22
I. Miraoui
Tuổi: 20
S. Kielt
Tuổi: 24
L. Mafouta
Tuổi: 31
F. Situmona Mbemba
Tuổi: 23
Y. N'Joya N'Gapout
Tuổi: 21
G. Ott
Tuổi: 23
Z. Chtai-Telamio
Tuổi: 19
A. Samoura
Tuổi: 22
S. Ben Brahim
Tuổi: 22
I. Miraoui
Tuổi: 20