Boulogne vs Reims — Ligue 2
Phân tích AI trước trận
Ở trận Boulogne – Reims, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boulogne gặp Reims vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Boulogne đang đứng thứ 12 với 9 điểm, trong khi Reims xếp thứ 3 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boulogne thắng 2 trận, Reims thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Boulogne, 45% hòa và 45% cho Reims. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Boulogne
Reims
Boulogne
Reims
Xu hướng trận đấu
Boulogne — 5 trận sân nhà gần nhất
- Boulogne0 - 0Le MansLigue 2Regular Season - 30HT 0-0
- Boulogne0 - 0NancyLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- Boulogne4 - 2AmiensLigue 2Regular Season - 26HT 1-1
- Boulogne0 - 2Clermont FootLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Boulogne1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 22HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Boulogne2 - 6ReimsLigue 2Regular Season - 12HT 2-4
- Reims1 - 0BoulogneFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-0
- 2011/12
- Reims3 - 2BoulogneLigue 2Regular Season - 35HT 1-0
- Boulogne0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 19HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
689

