Nancy vs Boulogne — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nancy tiếp đón Boulogne trên sân Stade Marcel Picot vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Nancy đang đứng thứ 7 với 7 điểm, trong khi Boulogne xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Nancy thắng 1 trận, Boulogne thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,25 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.25
So sánh phong độ
Nancy
DDDWD
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số+5
Boulogne
WLWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Nancy
5 Bất bại1 Ghi bàn
Boulogne
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn0/4 (0%)
Dưới 3 bàn4/4 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Nancy
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Boulogne
Nancy — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWLW
- Nancy2 - 2DijonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Nancy1 - 1AnnecyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Nancy5 - 0HaguenauFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Nancy1 - 3Estac TroyesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Nancy8 - 0MamerFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Boulogne0 - 0NancyLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- Nancy1 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 2HT 1-0
- 2024/25
- Nancy0 - 2BoulogneLigue 3Regular Season - 23HT 0-1
- Boulogne1 - 1NancyLigue 3Regular Season - 7HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
699

