
Leeds
- 1919
- Thành lập
- 72
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Leeds
Leeds là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1919. Leeds chơi các trận sân nhà tại Elland Road, sân vận động có sức chứa 40.204 khán giả. Tại Premier League, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 3 điểm sau 1 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 0 bàn. Leeds còn góp mặt tại Championship, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 90 điểm sau 46 trận. Đội hình hiện tại có 72 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | +1 | 3 | |
| 9 | 1 | +1 | 3 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -2 | 0 | |
| 18 | 1 | -3 | 0 | |
| 19 | 1 | -3 | 0 | |
| 20 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
12J. Trafford
Tuổi: 23
A. Cairns
Tuổi: 32
Lucas Perri
Tuổi: 28
R. Mahady
Tuổi: 19
Darryl Merveil Ombang
Tuổi: 20
J. Trafford
Tuổi: 23
A. Cairns
Tuổi: 32
K. Darlow
Tuổi: 35
Lucas Perri
Tuổi: 28
I. Meslier
Tuổi: 25
R. Mahady
Tuổi: 19
Darryl Merveil Ombang
Tuổi: 20
HẬU VỆ
23T. Muharemović
Tuổi: 22
E. Ampadu
Tuổi: 25
J. Bijol
Tuổi: 26
J. Bogle
Tuổi: 25
S. Bornauw
Tuổi: 26
S. Byram
Tuổi: 32
G. Gudmundsson
Tuổi: 26
J. Justin
Tuổi: 27
J. Rodon
Tuổi: 28
A. Cresswell
Tuổi: 18
J. Lienou
Tuổi: 17
T. Muharemović
Tuổi: 22
E. Ampadu
Tuổi: 25
J. Bijol
Tuổi: 26
J. Bogle
Tuổi: 25
S. Bornauw
Tuổi: 26
S. Byram
Tuổi: 32
G. Gudmundsson
Tuổi: 26
J. Justin
Tuổi: 27
J. Rodon
Tuổi: 28
P. Struijk
Tuổi: 26
A. Cresswell
Tuổi: 18
J. Lienou
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
25H. Wilson
Tuổi: 28
B. Aaronson
Tuổi: 25
I. Gruev
Tuổi: 25
D. James
Tuổi: 28
S. Longstaff
Tuổi: 28
A. Stach
Tuổi: 27
A. Tanaka
Tuổi: 27
R. Chadwick-Chaplin
Tuổi: 18
F. Lane
Tuổi: 18
C. Mills
Tuổi: 17
O. Pickles
Tuổi: 18
H. Wilson
Tuổi: 28
F. Buonanotte
Tuổi: 21
B. Aaronson
Tuổi: 25
S. Chambers
Tuổi: 18
I. Gruev
Tuổi: 25
D. James
Tuổi: 28
S. Longstaff
Tuổi: 28
A. Stach
Tuổi: 27
A. Tanaka
Tuổi: 27
C. Crew
Tuổi: 19
R. Chadwick-Chaplin
Tuổi: 18
F. Lane
Tuổi: 18
C. Mills
Tuổi: 17
O. Pickles
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
12D. Calvert-Lewin
Tuổi: 28
W. Gnonto
Tuổi: 22
L. Nmecha
Tuổi: 27
N. Okafor
Tuổi: 25
J. Piroe
Tuổi: 26
D. Calvert-Lewin
Tuổi: 28
W. Gnonto
Tuổi: 22
H. Gray
Tuổi: 17
J. Harrison
Tuổi: 29
L. Nmecha
Tuổi: 27
N. Okafor
Tuổi: 25
J. Piroe
Tuổi: 26