Leeds vs Ipswich — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leeds tiếp đón Ipswich trên sân Elland Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Leeds đang đứng thứ 8 với 4 điểm, trong khi Ipswich xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Leeds thắng 4 trận, Ipswich thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Leeds
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Ipswich
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Leeds
Ipswich
5 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Leeds
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Ipswich
Leeds — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWD
- Leeds1 - 0BrightonPremier LeagueRegular Season - 37HT 0-0
- Leeds3 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Leeds3 - 0WolvesPremier LeagueRegular Season - 33HT 2-0
- Leeds0 - 0BrentfordPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Leeds4 - 0IpswichChampionshipRegular Season - 23HT 3-0
- Ipswich3 - 4LeedsChampionshipRegular Season - 4HT 2-3
- 2018/19
- Ipswich3 - 2LeedsChampionshipRegular Season - 46HT 1-1
- Leeds2 - 0IpswichChampionshipRegular Season - 14HT 1-0
- 2017/18
- Ipswich1 - 0LeedsChampionshipRegular Season - 27HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
631

