Fulham vs Leeds — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fulham tiếp đón Leeds trên sân Craven Cottage vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Fulham đang đứng thứ 19 với 0 điểm, trong khi Leeds xếp thứ 8 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fulham thắng 4 trận, Leeds thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Fulham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Leeds
LWDDW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Fulham
Leeds
4 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Fulham
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Leeds
Fulham — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLWL
- Fulham3 - 1BurnleyPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Fulham0 - 1SouthamptonFA CupRound of 16HT 0-0
- Fulham0 - 1West HamPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Fulham2 - 1TottenhamPremier LeagueRegular Season - 28HT 2-0
- Fulham1 - 2EvertonPremier LeagueRegular Season - 25HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leeds1 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Fulham1 - 0LeedsPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- 2022/23
- Fulham2 - 1LeedsPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Fulham2 - 0LeedsFA Cup5th RoundHT 1-0
- Leeds2 - 3FulhamPremier LeagueRegular Season - 13HT 1-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 2 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +3 | 4 | |
| 10 | 2 | +2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | -5 | 0 |
640

