Leeds vs Brighton — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leeds tiếp đón Brighton trên sân Elland Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Leeds đang đứng thứ 7 với 9 điểm, trong khi Brighton xếp thứ 3 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Leeds thắng 3 trận, Brighton thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Leeds
DWWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.20
Hiệu số+9
Brighton
WDWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Leeds
7 Bất bại8 Ghi bàn
Brighton
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Leeds
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Brighton
Leeds — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWW
- Leeds1 - 1BrentfordPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Leeds4 - 0FC AugsburgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Leeds2 - 0RB LeipzigFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Leeds1 - 0BrightonPremier LeagueRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leeds1 - 0BrightonPremier LeagueRegular Season - 37HT 0-0
- Brighton3 - 0LeedsPremier LeagueRegular Season - 10HT 1-0
- 2022/23
- Leeds2 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 27HT 1-1
- Brighton1 - 0LeedsPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- 2021/22
- Leeds1 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 37HT 0-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | +5 | 15 | |
| 3 | 6 | +13 | 13 | |
| 4 | 6 | +6 | 10 | |
| 5 | 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 0 | 9 | |
| 10 | 6 | -3 | 9 | |
| 11 | 6 | -3 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -6 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -5 | 5 | |
| 17 | 6 | -6 | 4 | |
| 18 | 6 | -6 | 3 | |
| 19 | 6 | -6 | 3 | |
| 20 | 6 | -4 | 2 |
628

