Levski Sofia vs Arda Kardzhali — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Levski Sofia tiếp đón Arda Kardzhali trên sân Vivacom Arena Georgi Asparuhov vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Levski Sofia đang đứng thứ 1 với 21 điểm, trong khi Arda Kardzhali xếp thứ 5 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Levski Sofia thắng 1 trận, Arda Kardzhali thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Levski Sofia
Arda Kardzhali
Levski Sofia
Arda Kardzhali
Xu hướng trận đấu
Arda Kardzhali — 5 trận sân khách gần nhất
- Levski Sofia1 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Septemvri Sofia1 - 4Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 27HT 1-1
- Botev Vratsa1 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Cherno More Varna0 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Beroe0 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Levski Sofia1 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Arda Kardzhali0 - 3Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 14HT 0-1
- 2024/25
- Arda Kardzhali0 - 3Levski SofiaFirst LeagueChampionship Round - 4HT 0-3
- Levski Sofia1 - 1Arda KardzhaliFirst LeagueChampionship Round - 1HT 1-0
- Arda Kardzhali1 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5636

