Arda Kardzhali vs Levski Sofia — First League
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Levski Sofia: 50% thắng và 50% hòa. Arda Kardzhali không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Arda Kardzhali tiếp đón Levski Sofia trên sân Arena Arda vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Arda Kardzhali đang đứng thứ 6 với 17 điểm, trong khi Levski Sofia xếp thứ 1 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Arda Kardzhali thắng 1 trận, Levski Sofia thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Arda Kardzhali, 50% hòa và 50% cho Levski Sofia. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Arda Kardzhali
Levski Sofia
Arda Kardzhali
Levski Sofia
Xu hướng trận đấu
Levski Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- CSKA Sofia1 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Dobrudzha2 - 2Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- Beroe0 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Ludogorets1 - 0Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- CSKA 19481 - 3Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 22HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Levski Sofia1 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Arda Kardzhali0 - 3Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 14HT 0-1
- 2024/25
- Arda Kardzhali0 - 3Levski SofiaFirst LeagueChampionship Round - 4HT 0-3
- Levski Sofia1 - 1Arda KardzhaliFirst LeagueChampionship Round - 1HT 1-0
- Arda Kardzhali1 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
578

