CSKA Sofia vs Arda Kardzhali — First League
Phân tích AI trước trận
Ở trận CSKA Sofia – Arda Kardzhali, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
CSKA Sofia tiếp đón Arda Kardzhali trên sân National Stadium Vasil Levski vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. CSKA Sofia đang đứng thứ 3 với 16 điểm, trong khi Arda Kardzhali xếp thứ 5 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với CSKA Sofia thắng 4 trận, Arda Kardzhali thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho CSKA Sofia, 45% hòa và 10% cho Arda Kardzhali. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
CSKA Sofia
Arda Kardzhali
Xu hướng trận đấu
Arda Kardzhali — 5 trận sân khách gần nhất
- Levski Sofia1 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Septemvri Sofia1 - 4Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 27HT 1-1
- Botev Vratsa1 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Cherno More Varna0 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Beroe0 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CSKA Sofia3 - 1Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 20HT 1-1
- Arda Kardzhali1 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Arda Kardzhali1 - 1CSKA SofiaFirst LeagueConference League Play-offs - FinalHT 0-0
- CSKA Sofia2 - 1Arda KardzhaliCupQuarter-finalsHT 2-0
- CSKA Sofia2 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 21HT 1-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5636

