Arda Kardzhali vs Lokomotiv Plovdiv — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Arda Kardzhali tiếp đón Lokomotiv Plovdiv trên sân Arena Arda vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Arda Kardzhali đang đứng thứ 5 với 16 điểm, trong khi Lokomotiv Plovdiv xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Arda Kardzhali thắng 3 trận, Lokomotiv Plovdiv thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
Xu hướng trận đấu
Arda Kardzhali — 5 trận sân nhà gần nhất
- Arda Kardzhali3 - 1Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 5HT 2-0
- Arda Kardzhali1 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Arda Kardzhali0 - 0Beitar JerusalemFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Lokomotiv Plovdiv — 5 trận sân khách gần nhất
- Levski Sofia2 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Spartak Varna1 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Ludogorets1 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- Rilski Sportist0 - 2Lokomotiv PlovdivFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Arda Kardzhali4 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueConference League Group - 35HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Lokomotiv Plovdiv2 - 0Arda KardzhaliFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- 2025/26
- Arda Kardzhali4 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueConference League Group - 35HT 3-0
- Lokomotiv Plovdiv2 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueConference League Group - 33HT 0-0
- Lokomotiv Plovdiv1 - 1Arda KardzhaliCupSemi-finalsHT 1-0
- Arda Kardzhali0 - 4Lokomotiv PlovdivCupSemi-finalsHT 0-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5629

