Arda Kardzhali vs CSKA Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Arda Kardzhali tiếp đón CSKA Sofia trên sân Arena Arda vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Arda Kardzhali đang đứng thứ 5 với 16 điểm, trong khi CSKA Sofia xếp thứ 3 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Arda Kardzhali thắng 4 trận, CSKA Sofia thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Arda Kardzhali
LWWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
CSKA Sofia
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Arda Kardzhali
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0CSKA Sofia
CSKA Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
WWLLW
- Montana0 - 1CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Beroe0 - 3CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Ludogorets3 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 2-0
- Septemvri Sofia2 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 23HT 0-0
- CSKA 19480 - 2CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CSKA Sofia3 - 1Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 20HT 1-1
- Arda Kardzhali1 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Arda Kardzhali1 - 1CSKA SofiaFirst LeagueConference League Play-offs - FinalHT 0-0
- CSKA Sofia2 - 1Arda KardzhaliCupQuarter-finalsHT 2-0
- CSKA Sofia2 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 21HT 1-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5625

