
Dynamo Dresden
- 1953
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 11.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Dynamo Dresden
Dynamo Dresden là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 1953. Dynamo Dresden chơi các trận sân nhà tại Rudolf-Harbig-Stadion, sân vận động có sức chứa 32.066 khán giả. Tại 2. Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 11 với 3 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Dynamo Dresden còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 41 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
1. FC Heidenheim — Dynamo DresdenDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
2. Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +4 | 3 | |
| 6 | 2 | +2 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -2 | 3 | |
| 10 | 2 | -2 | 3 | |
| 11 | 2 | -2 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 0 | |
| 18 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10L. Grill
Tuổi: 26
D. Mesenhöler
Tuổi: 30
T. Schreiber
Tuổi: 23
E. Bethke
Tuổi: 22
M. Grafe
Tuổi: 19
L. Grill
Tuổi: 26
D. Mesenhöler
Tuổi: 30
T. Schreiber
Tuổi: 23
E. Bethke
Tuổi: 22
M. Grafe
Tuổi: 19
HẬU VỆ
27T. Neininger
Tuổi: 18
T. Keller
Tuổi: 26
A. Muhamedbegović
Tuổi: 27
K. Schmidt
Tuổi: 23
B. Ezeh
Tuổi: 24
J. Sterner
Tuổi: 23
L. Boeder
Tuổi: 28
L. Bünning
Tuổi: 27
A. Rossipal
Tuổi: 29
F. Muller
Tuổi: 19
S. Straudi
Tuổi: 26
T. Neininger
Tuổi: 18
T. Keller
Tuổi: 26
A. Muhamedbegović
Tuổi: 27
K. Schmidt
Tuổi: 23
B. Ezeh
Tuổi: 24
J. Sterner
Tuổi: 23
L. Boeder
Tuổi: 28
L. Bünning
Tuổi: 27
K. Faber
Tuổi: 28
C. Kammerknecht
Tuổi: 26
J. Marx
Tuổi: 30
Julian Andreas Pauli
Tuổi: 20
S. Risch
Tuổi: 25
A. Rossipal
Tuổi: 29
F. Muller
Tuổi: 19
S. Straudi
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
24N. Hauptmann
Tuổi: 29
L. Herrmann
Tuổi: 26
J. Lemmer
Tuổi: 25
J. Oehmichen
Tuổi: 21
R. Wagner
Tuổi: 22
T. Raschl
Tuổi: 25
N. Rapp
Tuổi: 29
K. Inanoglu
Tuổi: 20
Q. Enold
Tuổi: 18
A. Riedel
Tuổi: 20
Kofi Jeremy Amoako
Tuổi: 20
A. Casar
Tuổi: 25
N. Hauptmann
Tuổi: 29
L. Herrmann
Tuổi: 26
J. Lemmer
Tuổi: 25
J. Oehmichen
Tuổi: 21
V. Šapina
Tuổi: 30
J. Zickler
Tuổi: 19
R. Wagner
Tuổi: 22
T. Raschl
Tuổi: 25
N. Rapp
Tuổi: 29
K. Inanoglu
Tuổi: 20
Q. Enold
Tuổi: 18
A. Riedel
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
12B. Bobzien
Tuổi: 22
C. Daferner
Tuổi: 27
N. Fröling
Tuổi: 25
V. Vermeij
Tuổi: 31
B. Bobzien
Tuổi: 22
C. Daferner
Tuổi: 27
N. Fröling
Tuổi: 25
D. Kother
Tuổi: 25
S. Kutschke
Tuổi: 37
Tony Menzel
Tuổi: 20
V. Vermeij
Tuổi: 31
J. Çeka
Tuổi: 26