Dynamo Dresden vs Holstein Kiel — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dynamo Dresden tiếp đón Holstein Kiel trên sân Rudolf-Harbig-Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Dynamo Dresden đang đứng thứ 11 với 8 điểm, trong khi Holstein Kiel xếp thứ 18 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dynamo Dresden thắng 3 trận, Holstein Kiel thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Dynamo Dresden
Holstein Kiel
Dynamo Dresden
Holstein Kiel
Xu hướng trận đấu
Dynamo Dresden — 5 trận sân nhà gần nhất
- Dynamo Dresden1 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 32HT 0-0
- Dynamo Dresden2 - 0VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 30HT 1-0
- Dynamo Dresden0 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Dynamo Dresden2 - 1Mlada BoleslavFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Dynamo Dresden6 - 0Preußen Münster2. BundesligaRegular Season - 26HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Holstein Kiel2 - 1Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 17HT 1-1
- 2021/22
- Dynamo Dresden0 - 0Holstein Kiel2. BundesligaRegular Season - 30HT 0-0
- Holstein Kiel2 - 1Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 13HT 0-1
- 2019/20
- Holstein Kiel2 - 0Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 32HT 1-0
- Dynamo Dresden1 - 2Holstein Kiel2. BundesligaRegular Season - 15HT 0-2
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | +4 | 15 | |
| 5 | 8 | 0 | 14 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -1 | 9 | |
| 11 | 8 | -4 | 8 | |
| 12 | 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | -4 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 5 |
2236

