VfL Bochum vs Dynamo Dresden — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VfL Bochum tiếp đón Dynamo Dresden trên sân Vonovia Ruhrstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. VfL Bochum đang đứng thứ 16 với 7 điểm, trong khi Dynamo Dresden xếp thứ 11 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với VfL Bochum thắng 1 trận, Dynamo Dresden thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
VfL Bochum
Dynamo Dresden
VfL Bochum
Dynamo Dresden
Xu hướng trận đấu
VfL Bochum — 5 trận sân nhà gần nhất
- VfL Bochum0 - 1VfL Osnabrück2. BundesligaRegular Season - 3HT 0-1
- VfL Bochum0 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 1HT 0-1
- VfL Bochum0 - 0Sheffield UtdFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- VfL Bochum1 - 0AntwerpFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Dynamo Dresden — 5 trận sân khách gần nhất
- 1. FC Heidenheim5 - 3Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 3HT 0-1
- Westfalia Rhynern0 - 6Dynamo DresdenDFB PokalRound of 64HT 0-5
- 1. FC Nürnberg3 - 0Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 1HT 2-0
- Grazer AK0 - 5Dynamo DresdenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Budissa Bautzen0 - 14Dynamo DresdenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-6
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dynamo Dresden2 - 0VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 30HT 1-0
- VfL Bochum1 - 2Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 13HT 0-2
- 2019/20
- Dynamo Dresden1 - 2Vfl Bochum2. BundesligaRegular Season - 23HT 0-0
- Vfl Bochum2 - 2Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 6HT 0-0
- 2018/19
- Dynamo Dresden2 - 2Vfl Bochum2. BundesligaRegular Season - 24HT 1-2
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | +4 | 15 | |
| 5 | 8 | 0 | 14 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -1 | 9 | |
| 11 | 8 | -4 | 8 | |
| 12 | 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | -4 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 5 |
2233

