Dynamo Dresden vs Energie Cottbus — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dynamo Dresden tiếp đón Energie Cottbus trên sân Rudolf-Harbig-Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Dynamo Dresden đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Energie Cottbus xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dynamo Dresden thắng 2 trận, Energie Cottbus thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Dynamo Dresden
Energie Cottbus
Dynamo Dresden
Energie Cottbus
Xu hướng trận đấu
Dynamo Dresden — 5 trận sân nhà gần nhất
- Dynamo Dresden2 - 1Holstein Kiel2. BundesligaRegular Season - 34HT 2-0
- Dynamo Dresden1 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 32HT 0-0
- Dynamo Dresden2 - 0VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 30HT 1-0
- Dynamo Dresden0 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Dynamo Dresden2 - 1Mlada BoleslavFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dynamo Dresden3 - 0Energie CottbusFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- 2024/25
- Energie Cottbus1 - 1Dynamo Dresden3. LigaRegular Season - 21HT 0-0
- Dynamo Dresden4 - 2Energie Cottbus3. LigaRegular Season - 2HT 2-2
- 2015/16
- Energie Cottbus0 - 2Dynamo Dresden3. LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Dynamo Dresden0 - 1Energie Cottbus3. LigaRegular Season - 13HT 0-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +8 | 10 | |
| 3 | 4 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
2248

