Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dynamo Dresden tiếp đón SpVgg Greuther Fürth trên sân Rudolf-Harbig-Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Dynamo Dresden đang đứng thứ 15 với 3 điểm, trong khi SpVgg Greuther Fürth xếp thứ 7 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dynamo Dresden thắng 3 trận, SpVgg Greuther Fürth thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth
Xu hướng trận đấu
Dynamo Dresden — 5 trận sân nhà gần nhất
- Dynamo Dresden0 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Dynamo Dresden6 - 0Preußen Münster2. BundesligaRegular Season - 26HT 3-0
- Dynamo Dresden3 - 1SV Darmstadt 982. BundesligaRegular Season - 24HT 2-0
- Dynamo Dresden1 - 2SV Elversberg2. BundesligaRegular Season - 22HT 1-0
- Dynamo Dresden1 - 1Arminia Bielefeld2. BundesligaRegular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dynamo Dresden2 - 0SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 18HT 1-0
- SpVgg Greuther Fürth3 - 2Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 1HT 2-1
- 2019/20
- Dynamo Dresden1 - 1SpVgg Greuther Furth2. BundesligaRegular Season - 27HT 0-1
- SpVgg Greuther Furth2 - 0Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 10HT 2-0
- 2018/19
- SpVgg Greuther Furth0 - 0Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 25HT 0-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2230

