Energie Cottbus vs Dynamo Dresden — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Energie Cottbus tiếp đón Dynamo Dresden trên sân LEAG Energie Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Energie Cottbus đang đứng thứ 7 với 3 điểm, trong khi Dynamo Dresden xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Energie Cottbus thắng 2 trận, Dynamo Dresden thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Energie Cottbus
Dynamo Dresden
Energie Cottbus
Dynamo Dresden
Xu hướng trận đấu
Energie Cottbus — 5 trận sân nhà gần nhất
- Energie Cottbus3 - 1Hertha BSC IIFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Energie Cottbus1 - 1AltglienickeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Energie Cottbus2 - 1SV Wehen3. LigaRegular Season - 37HT 1-1
- Energie Cottbus5 - 3Rot-Weiß Essen3. LigaRegular Season - 34HT 1-2
- Energie Cottbus3 - 0TSV 1860 München3. LigaRegular Season - 32HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dynamo Dresden3 - 0Energie CottbusFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- 2024/25
- Energie Cottbus1 - 1Dynamo Dresden3. LigaRegular Season - 21HT 0-0
- Dynamo Dresden4 - 2Energie Cottbus3. LigaRegular Season - 2HT 2-2
- 2015/16
- Energie Cottbus0 - 2Dynamo Dresden3. LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Dynamo Dresden0 - 1Energie Cottbus3. LigaRegular Season - 13HT 0-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +6 | 9 | |
| 2 | 2 | +5 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 3 | +2 | 3 | |
| 6 | 2 | +2 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 3 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -2 | 3 | |
| 10 | 2 | -2 | 3 | |
| 11 | 2 | -2 | 3 | |
| 12 | 3 | -3 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 1 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 |
2233

