
Arminia Bielefeld
- 1905
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- 10.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 1905. Arminia Bielefeld chơi các trận sân nhà tại SchücoArena, sân vận động có sức chứa 27.300 khán giả. Tại 2. Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 3 điểm sau 3 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 6 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Arminia Bielefeld còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 13 với 39 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Arminia Bielefeld — FC St. PauliDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
2. Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Philip Hildesheim
Tuổi: 18
J. Kersken
Tuổi: 25
L. Oppermann
Tuổi: 24
Philip Hildesheim
Tuổi: 18
J. Kersken
Tuổi: 25
L. Oppermann
Tuổi: 24
HẬU VỆ
22M. Bauer
Tuổi: 25
H. Koudossou
Tuổi: 26
J. Felix
Tuổi: 27
M. Großer
Tuổi: 24
F. Hagmann
Tuổi: 21
T. Handwerker
Tuổi: 27
S. Sarli
Tuổi: 21
L. Schneider
Tuổi: 25
A. Sicker
Tuổi: 28
M. Bauer
Tuổi: 25
R. Knoche
Tuổi: 33
H. Koudossou
Tuổi: 26
J. Felix
Tuổi: 27
M. Großer
Tuổi: 24
F. Hagmann
Tuổi: 21
T. Handwerker
Tuổi: 27
C. Lannert
Tuổi: 27
J. Lukas
Tuổi: 19
J. Norbye
Tuổi: 18
S. Sarli
Tuổi: 21
L. Schneider
Tuổi: 25
A. Sicker
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
18L. Kunze
Tuổi: 27
M. Mehlem
Tuổi: 28
S. Russo
Tuổi: 25
S. Schreck
Tuổi: 26
M. Wörl
Tuổi: 21
E. Yasar
Tuổi: 17
T. Wegener
Tuổi: 17
M. Corboz
Tuổi: 31
L. Kunze
Tuổi: 27
M. Mehlem
Tuổi: 28
Florian Micheler
Tuổi: 20
D. Richter
Tuổi: 17
S. Russo
Tuổi: 25
N. Sarenren Bazee
Tuổi: 29
S. Schreck
Tuổi: 26
M. Wörl
Tuổi: 21
E. Yasar
Tuổi: 17
T. Wegener
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
16J. Rochelt
Tuổi: 27
Benjamin Bediako Boakye
Tuổi: 20
J. Grodowski
Tuổi: 28
M. Momuluh
Tuổi: 23
M. Theiss
Tuổi: 18
I. Young
Tuổi: 27
R. Uldriķis
Tuổi: 27
J. Rochelt
Tuổi: 27
S. Telalović
Tuổi: 26
Benjamin Bediako Boakye
Tuổi: 20
J. Grodowski
Tuổi: 28
J. Kania
Tuổi: 24
M. Momuluh
Tuổi: 23
M. Theiss
Tuổi: 18
I. Young
Tuổi: 27
R. Uldriķis
Tuổi: 27