AS Roma vs Sporting CP — UEFA Champions League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AS Roma tiếp đón Sporting CP trên sân Stadio Olimpico vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Champions League. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với AS Roma thắng 1 trận, Sporting CP thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0AS Roma
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Sporting CP
AS Roma — 5 trận sân nhà gần nhất
WW
- AS Roma4 - 0FiorentinaSerie ARegular Season - 1HT 1-0
- AS Roma2 - 0LazioSerie ARegular Season - 37HT 1-0
Sporting CP — 5 trận sân khách gần nhất
WDW
- Rio Ave0 - 4Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 4HT 0-4
- Estrela2 - 2Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 1HT 0-0
- Rio Ave1 - 4Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 33HT 1-2
Các trận trước
1 trận- 2022/23
- Sporting CP3 - 2AS RomaFriendlies ClubsClub Friendlies 1HT 1-1
UEFA Champions League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | 0 | 0 | 0 |
501

