Napoli vs Club Brugge KV — UEFA Champions League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Napoli tiếp đón Club Brugge KV trên sân Stadio Diego Armando Maradona vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Champions League. Napoli đang đứng thứ 32 với 0 điểm, trong khi Club Brugge KV xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Napoli thắng 1 trận, Club Brugge KV thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Napoli
LWWDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+6
Club Brugge KV
LWWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Napoli
10 Ghi bàn
Club Brugge KV
10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Napoli
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Club Brugge KV
Napoli — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDWW
- Napoli1 - 2ComoSerie ARegular Season - 2HT 1-2
- Napoli6 - 2Aris ThessalonikisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Napoli1 - 1Celta VigoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Napoli2 - 1OsasunaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Napoli2 - 0CarrareseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Club Brugge KV — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLD
- Gent2 - 1Club Brugge KVJupiler Pro LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- OH Leuven0 - 3Club Brugge KVJupiler Pro LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Rennes2 - 1Club Brugge KVFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Feyenoord3 - 1Club Brugge KVFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- KV Mechelen2 - 2Club Brugge KVJupiler Pro LeagueChampionship Group - 39HT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2015/16
- Club Brugge KV0 - 1NapoliUEFA Europa LeagueGroup Stage - 5HT 0-1
- Napoli5 - 0Club Brugge KVUEFA Europa LeagueGroup Stage - 1HT 3-0
UEFA Champions League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +7 | 6 | |
| 3 | 2 | +7 | 6 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 2 | +4 | 6 | |
| 6 | 2 | +4 | 6 | |
| 7 | 2 | +4 | 6 | |
| 8 | 2 | +2 | 6 | |
| 9 | 2 | +2 | 6 | |
| 10 | 2 | +5 | 4 | |
| 11 | 2 | +2 | 4 | |
| 12 | 2 | +2 | 3 | |
| 13 | 2 | +2 | 3 | |
| 14 | 2 | +1 | 3 | |
| 15 | 2 | +1 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | 0 | 3 | |
| 18 | 2 | 0 | 3 | |
| 19 | 2 | -1 | 3 | |
| 20 | 2 | -1 | 3 | |
| 21 | 2 | -2 | 3 | |
| 22 | 2 | -2 | 3 | |
| 23 | 2 | -3 | 3 | |
| 24 | 2 | -4 | 3 | |
| 25 | 2 | -1 | 1 | |
| 26 | 2 | -1 | 1 | |
| 27 | 2 | -2 | 1 | |
| 28 | 2 | -6 | 1 | |
| 29 | 2 | -2 | 0 | |
| 30 | 2 | -3 | 0 | |
| 31 | 2 | -3 | 0 | |
| 32 | 2 | -3 | 0 | |
| 33 | 2 | -4 | 0 | |
| 34 | 2 | -4 | 0 | |
| 35 | 2 | -5 | 0 | |
| 36 | 2 | -8 | 0 |
520

