El Geish vs Ceramica Cleopatra — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
El Geish tiếp đón Ceramica Cleopatra trên sân Gehaz El Reyada El Askari Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. El Geish đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Ceramica Cleopatra xếp thứ 9 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với El Geish thắng 3 trận, Ceramica Cleopatra thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
El Geish
Ceramica Cleopatra
El Geish
Ceramica Cleopatra
Xu hướng trận đấu
El Geish — 5 trận sân nhà gần nhất
- El Geish1 - 0El MokawloonPremier LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- El Geish0 - 2Wadi DeglaPremier LeagueRelegation Group - 13HT 0-1
- El Geish1 - 0PharcoPremier LeagueRelegation Group - 11HT 1-0
- El Geish1 - 0Ghazl El MehallaPremier LeagueRelegation Group - 9HT 1-0
- El Geish1 - 2Kahraba IsmailiaPremier LeagueRelegation Group - 6HT 0-1
Ceramica Cleopatra — 5 trận sân khách gần nhất
- Zamalek SC1 - 0Ceramica CleopatraPremier LeagueChampionship Group - 7HT 1-0
- Smouha SC0 - 2Ceramica CleopatraPremier LeagueChampionship Group - 3HT 0-1
- Enppi1 - 1Ceramica CleopatraPremier LeagueChampionship Group - 2HT 0-1
- Wadi Degla1 - 1Ceramica CleopatraPremier LeagueRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ceramica Cleopatra0 - 0El GeishCupQuarter-finalsHT 0-0
- El Geish2 - 0Ceramica CleopatraLeague CupGroup Stage - 1HT 1-0
- Ceramica Cleopatra2 - 0El GeishPremier LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- 2024/25
- Ceramica Cleopatra2 - 0El GeishCupRound of 16HT 0-0
- El Geish0 - 1Ceramica CleopatraPremier LeagueRegular Season - 8HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2075

