El Mokawloon vs Abu Qair Semad — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
El Mokawloon tiếp đón Abu Qair Semad trên sân Arab Contractors Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. El Mokawloon đang đứng thứ 17 với 0 điểm, trong khi Abu Qair Semad xếp thứ 10 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với El Mokawloon thắng 2 trận, Abu Qair Semad thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
El Mokawloon
LLWDD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Abu Qair Semad
WDWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.40
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
El Mokawloon
1 Ghi bàn
Abu Qair Semad
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0El Mokawloon
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Abu Qair Semad
El Mokawloon — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDWD
- El Mokawloon2 - 3AL MasryPremier LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- El Mokawloon3 - 1Future FCPremier LeagueRelegation Group - 13HT 2-0
- El Mokawloon1 - 1Wadi DeglaPremier LeagueRelegation Group - 11HT 0-1
- El Mokawloon1 - 0El Gouna FCPremier LeagueRelegation Group - 9HT 0-0
- El Mokawloon1 - 1Ghazl El MehallaPremier LeagueRelegation Group - 7HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- El Mokawloon1 - 0Abu Qair SemadSecond LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Abu Qair Semad3 - 0El MokawloonSecond LeagueRegular Season - 16HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
7094

