El Gouna FC vs Ghazl El Mehalla — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
El Gouna FC gặp Ghazl El Mehalla vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. El Gouna FC đang đứng thứ 11 với 2 điểm, trong khi Ghazl El Mehalla xếp thứ 20 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với El Gouna FC thắng 1 trận, Ghazl El Mehalla thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
El Gouna FC
DLDDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số-3
Ghazl El Mehalla
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
El Gouna FC
1 Bất bại
Ghazl El Mehalla
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0El Gouna FC
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Ghazl El Mehalla
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ghazl El Mehalla1 - 0El Gouna FCPremier LeagueRelegation Group - 3HT 0-0
- El Gouna FC0 - 0Ghazl El MehallaPremier LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Ghazl El Mehalla0 - 4El Gouna FCPremier LeagueRelegation Round - 7HT 0-2
- El Gouna FC0 - 1Ghazl El MehallaPremier LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- 2021/22
- El Gouna FC0 - 0Ghazl El MehallaPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2074

