Sivasspor vs Iğdır FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sivasspor gặp Iğdır FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Sivasspor đang đứng thứ 17 với 2 điểm, trong khi Iğdır FK xếp thứ 13 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Sivasspor thắng 0 trận, Iğdır FK thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Sivasspor
LLWLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Iğdır FK
LLLWD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Sivasspor
7 Ghi bàn
Iğdır FK
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Sivasspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Iğdır FK
Sivasspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLW
- Sivasspor1 - 3İstanbulspor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
- Sivasspor1 - 3Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 33HT 0-2
- Sivasspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Sivasspor0 - 1Keçiörengücü1. LigRegular Season - 29HT 0-1
- Sivasspor4 - 1Sakaryaspor1. LigRegular Season - 27HT 3-1
Iğdır FK — 5 trận sân khách gần nhất
WLDLD
- Adana Demirspor1 - 6Iğdır FK1. LigRegular Season - 35HT 1-2
- Erzurumspor FK2 - 1Iğdır FK1. LigRegular Season - 33HT 1-1
- Bandırmaspor0 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 31HT 0-0
- Boluspor2 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 29HT 1-0
- Bodrum FK0 - 0Iğdır FKTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Iğdır FK1 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 18HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
996

