Boluspor vs Bursaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boluspor gặp Bursaspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Boluspor đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Bursaspor xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boluspor thắng 3 trận, Bursaspor thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Boluspor
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Bursaspor
Boluspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWLD
- Boluspor1 - 2Manisa F.K.1. LigRegular Season - 1HT 1-2
- Boluspor3 - 1Serik Spor1. LigRegular Season - 38HT 0-1
- Boluspor6 - 0Adana Demirspor1. LigRegular Season - 36HT 2-0
- Boluspor1 - 2Sivasspor1. LigRegular Season - 34HT 1-2
- Boluspor0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Boluspor1 - 1Bursaspor1. LigRegular Season - 28HT 1-0
- Bursaspor3 - 1Boluspor1. LigRegular Season - 9HT 2-0
- 2020/21
- Boluspor2 - 1Bursaspor1. LigRegular Season - 25HT 0-0
- Bursaspor4 - 2Boluspor1. LigRegular Season - 8HT 2-1
- 2019/20
- Bursaspor1 - 1Boluspor1. LigRegular Season - 28HT 1-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
999

