Fatih Karagümrük vs Bandırmaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fatih Karagümrük tiếp đón Bandırmaspor trên sân Ataturk Olimpiyat vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Fatih Karagümrük đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi Bandırmaspor xếp thứ 11 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fatih Karagümrük thắng 4 trận, Bandırmaspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Fatih Karagümrük
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Bandırmaspor
Bandırmaspor — 5 trận sân khách gần nhất
DDWDD
- Erzurumspor FK1 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Bodrum FK0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
- Çorum FK0 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 33HT 0-1
- Boluspor0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 32HT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 30HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Fatih Karagümrük3 - 1Bandırmaspor1. LigPromotion Play-offs - FinalHT 0-1
- Fatih Karagümrük1 - 2Bandırmaspor1. LigRegular Season - 28HT 0-1
- Bandırmaspor1 - 0Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 9HT 1-0
- 2019/20
- Fatih Karagümrük4 - 1BandırmasporTürkiye Kupası4th RoundHT 2-1
- 2018/19
- Fatih Karagümrük3 - 2Bandırmaspor2. LigKırmızı - 29HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
986

