Kayserispor vs Ümraniyespor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kayserispor tiếp đón Ümraniyespor trên sân RHG Enerturk Enerji Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Kayserispor đang đứng thứ 1 với 9 điểm, trong khi Ümraniyespor xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Kayserispor thắng 1 trận, Ümraniyespor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Kayserispor
LWLDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Ümraniyespor
DLWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.80
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Kayserispor
5 Ghi bàn
Ümraniyespor
6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Kayserispor
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Ümraniyespor
Kayserispor — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDWL
- Kayserispor1 - 2PendiksporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Kayserispor2 - 1KonyasporSüper LigRegular Season - 34HT 0-0
- Kayserispor1 - 1EyüpsporSüper LigRegular Season - 32HT 0-1
- Kayserispor2 - 0RizesporSüper LigRegular Season - 31HT 0-0
- Kayserispor0 - 4FenerbahçeSüper LigRegular Season - 29HT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- Kayserispor3 - 1ÜmraniyesporSüper LigRegular Season - 28HT 1-1
- Ümraniyespor2 - 2KayserisporSüper LigRegular Season - 9HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
982

