Sivasspor vs Vanspor FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sivasspor gặp Vanspor FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Sivasspor đang đứng thứ 17 với 2 điểm, trong khi Vanspor FK xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Sivasspor thắng 0 trận, Vanspor FK thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Sivasspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Vanspor FK
LDLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Sivasspor
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Vanspor FK
Sivasspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLW
- Sivasspor1 - 3İstanbulspor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
- Sivasspor1 - 3Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 33HT 0-2
- Sivasspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Sivasspor0 - 1Keçiörengücü1. LigRegular Season - 29HT 0-1
- Sivasspor4 - 1Sakaryaspor1. LigRegular Season - 27HT 3-1
Vanspor FK — 5 trận sân khách gần nhất
WLLDL
- Serik Spor1 - 6Vanspor FK1. LigRegular Season - 34HT 1-2
- Keçiörengücü3 - 0Vanspor FK1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Sakaryaspor2 - 1Vanspor FK1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Pendikspor1 - 1Vanspor FK1. LigRegular Season - 29HT 1-1
- Amed1 - 0Vanspor FK1. LigRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Sivasspor3 - 3Vanspor FK1. LigRegular Season - 25HT 3-1
- Vanspor FK0 - 0Sivasspor1. LigRegular Season - 6HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
992

