Mardin 1969 vs Iğdır FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mardin 1969 gặp Iğdır FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Mardin 1969 đang đứng thứ 6 với 18 điểm, trong khi Iğdır FK xếp thứ 3 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Mardin 1969 thắng 1 trận, Iğdır FK thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Mardin 1969
LWDDW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Iğdır FK
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Mardin 1969
Iğdır FK
4 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Mardin 1969
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Iğdır FK
Mardin 1969 — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWW
- Mardin 19691 - 0Bodrum FK1. LigRegular Season - 6HT 0-0
- Mardin 19691 - 1Vanspor FK1. LigRegular Season - 4HT 0-0
- Mardin 19692 - 0Antalyaspor1. LigRegular Season - 2HT 1-0
- Mardin 19692 - 1Muş Sport Klübü2. LigFinalHT 1-0
Iğdır FK — 5 trận sân khách gần nhất
WWLL
- İstanbulspor1 - 2Iğdır FK1. LigRegular Season - 6HT 0-1
- Esenler Erokspor0 - 1Iğdır FK1. LigRegular Season - 4HT 0-1
- Bursaspor1 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 2HT 1-0
- Sivasspor2 - 1Iğdır FK1. LigRegular Season - 37HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Iğdır FK1 - 0Mardin 19691. LigRegular Season - 7HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
996

