Keçiörengücü vs Vanspor FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Keçiörengücü tiếp đón Vanspor FK trên sân Aktepe Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Keçiörengücü đang đứng thứ 7 với 8 điểm, trong khi Vanspor FK xếp thứ 16 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Keçiörengücü thắng 2 trận, Vanspor FK thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,25 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
2.25
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Keçiörengücü
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Vanspor FK
Keçiörengücü — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWDD
- Keçiörengücü0 - 0Serik Spor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
- Keçiörengücü3 - 0Vanspor FK1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Keçiörengücü7 - 0Adana Demirspor1. LigRegular Season - 32HT 3-0
- Keçiörengücü1 - 1Sakaryaspor1. LigRegular Season - 30HT 1-1
- Keçiörengücü2 - 2Amed1. LigRegular Season - 28HT 1-2
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Keçiörengücü3 - 0Vanspor FK1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Vanspor FK1 - 1Keçiörengücü1. LigRegular Season - 14HT 0-1
- 2013/14
- Keçiörengücü3 - 1Vanspor FK3. Lig - Group 3Regular Season - 26HT 0-0
- Vanspor FK0 - 0Keçiörengücü3. Lig - Group 3Regular Season - 9HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
992

