Iğdır FK vs Ümraniyespor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Iğdır FK gặp Ümraniyespor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Iğdır FK đang đứng thứ 11 với 6 điểm, trong khi Ümraniyespor xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Iğdır FK thắng 0 trận, Ümraniyespor thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Iğdır FK
WLLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Ümraniyespor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Iğdır FK
1 Bất bại1 Ghi bàn
Ümraniyespor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn0/4 (0%)
Dưới 3 bàn4/4 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Iğdır FK
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Ümraniyespor
Ümraniyespor — 5 trận sân khách gần nhất
DLLWL
- Amed2 - 2Ümraniyespor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
- Bodrum FK1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Sivasspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Sarıyer1 - 2Ümraniyespor1. LigRegular Season - 29HT 0-2
- Çorum FK2 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Iğdır FK1 - 1Ümraniyespor1. LigRegular Season - 25HT 1-0
- Ümraniyespor0 - 1Iğdır FK1. LigRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Iğdır FK0 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 0-0
- Ümraniyespor0 - 1Iğdır FK1. LigRegular Season - 12HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | +5 | 8 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
982

