Fatih Karagümrük vs Boluspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fatih Karagümrük tiếp đón Boluspor trên sân Yusuf Ziya Onis vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Fatih Karagümrük đang đứng thứ 13 với 13 điểm, trong khi Boluspor xếp thứ 20 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Fatih Karagümrük thắng 2 trận, Boluspor thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Fatih Karagümrük
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Boluspor
Fatih Karagümrük — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWW
- Fatih Karagümrük2 - 1AlanyasporSüper LigRegular Season - 34HT 0-1
- Fatih Karagümrük1 - 0Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 32HT 1-0
- Fatih Karagümrük1 - 2EyüpsporSüper LigRegular Season - 30HT 1-2
- Fatih Karagümrük2 - 1RizesporSüper LigRegular Season - 28HT 1-0
- Fatih Karagümrük2 - 0FenerbahçeSüper LigRegular Season - 26HT 2-0
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Boluspor1 - 0Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 35HT 0-0
- Fatih Karagümrük2 - 2Boluspor1. LigRegular Season - 16HT 0-2
- 2019/20
- Fatih Karagümrük3 - 1Boluspor1. LigRegular Season - 32HT 1-0
- Boluspor0 - 2Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 15HT 0-2
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
980

