Dunav Ruse vs Cherno More Varna — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dunav Ruse tiếp đón Cherno More Varna trên sân Gradski stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Dunav Ruse đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi Cherno More Varna xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dunav Ruse thắng 3 trận, Cherno More Varna thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Dunav Ruse
Cherno More Varna
Dunav Ruse
Cherno More Varna
Xu hướng trận đấu
Dunav Ruse — 5 trận sân nhà gần nhất
- Dunav Ruse0 - 2Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- Dunav Ruse0 - 2LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Dunav Ruse1 - 1DobrudzhaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Dunav Ruse1 - 2Lokomotiv G. OryahovitsaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Cherno More Varna — 5 trận sân khách gần nhất
- CSKA 19484 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 5HT 1-1
- Botev Plovdiv1 - 0Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Botev Vratsa1 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Farul Constanta0 - 1Cherno More VarnaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Cherno More Varna1 - 1Dunav RuseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- 2025/26
- Cherno More Varna2 - 1Dunav RuseFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- 2024/25
- Cherno More Varna4 - 0Dunav RuseFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- Cherno More Varna0 - 0Dunav RuseFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2023/24
- Dunav Ruse2 - 1Cherno More VarnaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -8 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -7 | 3 | |
| 13 | 7 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
5624

