Zaglebie Lubin vs Motor Lublin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Zaglebie Lubin tiếp đón Motor Lublin trên sân KGHM Zaglebie Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Zaglebie Lubin đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Motor Lublin xếp thứ 15 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Zaglebie Lubin thắng 3 trận, Motor Lublin thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Zaglebie Lubin
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Motor Lublin
Motor Lublin — 5 trận sân khách gần nhất
DWWL
- Radomiak Radom1 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-1
- Nieciecza1 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 25HT 1-2
- Piast Gliwice1 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-1
- Jagiellonia4 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 20HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Motor Lublin1 - 0Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 26HT 0-0
- Zaglebie Lubin2 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- Motor Lublin1 - 0Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 33HT 1-0
- Zaglebie Lubin1 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 16HT 0-1
- 2022/23
- Motor Lublin1 - 0Zaglebie LubinCupRound of 32HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6729

