Lech Poznan vs Legia Warszawa — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lech Poznan tiếp đón Legia Warszawa trên sân Stadion Poznan vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Lech Poznan đang đứng thứ 1 với 13 điểm, trong khi Legia Warszawa xếp thứ 2 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lech Poznan thắng 1 trận, Legia Warszawa thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Lech Poznan
WDDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Legia Warszawa
DWWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Lech Poznan
6 Bất bại2 Ghi bàn
Legia Warszawa
10 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Lech Poznan
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Legia Warszawa
Lech Poznan — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLLW
- Lech Poznan3 - 3GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-1
- Lech Poznan4 - 1NiecieczaEkstraklasaRegular Season - 26HT 3-0
- Lech Poznan1 - 3Shakhtar DonetskUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-1
- Lech Poznan0 - 1Gornik ZabrzeCupQuarter-finalsHT 0-1
- Lech Poznan4 - 3Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 23HT 2-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Legia Warszawa0 - 0Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 13HT 0-0
- Lech Poznan1 - 2Legia WarszawaSuper CupFinalHT 0-2
- 2024/25
- Legia Warszawa0 - 1Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-0
- Lech Poznan5 - 2Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 15HT 2-2
- 2023/24
- Lech Poznan1 - 2Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-2
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | +3 | 8 | |
| 9 | 5 | +2 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
563

